Bỏ qua để đến Nội dung

Lên lịch một buổi hẹn

  • Cuộc hẹn
  • Thời gian
  • Xác nhận

* Vòng 2:  Bài thi trắc nghiệm+ tự luận 第二輪:筆試(選擇題+問答題)

1. Thi hạn sử dụng/ gram topping   效期/定量測驗

Thời gian thi: 10 phút  考試時間:10 分鐘

Điền vào ô trống (bảng định lượng, topping vá múc, hạn sử dụng , bảng định lượng nấu trân châu).  填寫空格(配方表、小料勺規格、效期、珍珠煮製配方表)。


2. Thi SOP  SOP 測驗

Thời gian thi: 45 phút  考試時間:45 分鐘

Kiểm tra tất cả công thức của thức uống nóng và thức uống đá 考核所有熱飲及冰飲的製作配方。


3.Thi máy ép 封口機測驗

Thời gian thi: 10 phút 考試時間:10 分鐘

Nội dung: Tháo lắp máy + sửa lỗi của máy ép

考試內容:封口機拆裝及故障排除。

4. Công thức/Pha chế 配方/飲品製作

Thời gian thi: Không quy định (10 cốc nước thực tế) 考試時間:不限(現場實作 10 杯飲品)。